khung cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ cảnh vật được nhìn thấy trong một phạm vi, một không gian nhất định: "Khung cảnh" chỉ một quang cảnh, một bức tranh thiên nhiên hay môi trường được bao quát trong tầm mắt.
- Bối cảnh, môi trường xung quanh trong một tình huống cụ thể: "Khung cảnh" còn có thể ám chỉ không khí, hoàn cảnh chung của một sự kiện hay một giai đoạn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khung cảnh buổi sáng ở làng quê thật yên bình. (Toàn bộ quang cảnh làng quê vào buổi sáng hiện lên rất thanh bình.)
- Chúng tôi đứng ngắm khung cảnh hùng vĩ của núi rừng. (Chúng tôi đứng chiêm ngưỡng toàn bộ cảnh tượng hùng vĩ của núi rừng.)
- Khung cảnh họp báo trở nên căng thẳng. (Bầu không khí, bối cảnh của buổi họp báo trở nên đầy căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khung cảnh thiên nhiên": chỉ cảnh vật thuộc về tự nhiên như núi, sông, cây cối.
- Anh ấy thích vẽ lại những khung cảnh thiên nhiên. (Anh ấy thích thể hiện lại những cảnh vật tự nhiên qua tranh vẽ.)
"khung cảnh lịch sử": chỉ bối cảnh, hoàn cảnh xã hội trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Cuốn tiểu thuyết được đặt trong khung cảnh lịch sử của thế kỷ 19. (Câu chuyện trong tiểu thuyết diễn ra trong bối cảnh xã hội thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Cảnh (danh từ): thường chỉ một cảnh tượng, một phân đoạn của toàn cảnh.
- Cảnh hoàng hôn trên biển thật lãng mạn. (Cảnh tượng mặt trời lặn trên biển rất lãng mạn.)
Quang cảnh (danh từ): gần nghĩa với "khung cảnh", chỉ toàn bộ những gì mắt nhìn thấy.
- Quang cảnh chợ hoa ngày Tết thật nhộn nhịp. (Toàn bộ cảnh tượng ở chợ hoa ngày Tết rất đông vui, tấp nập.)
Bối cảnh (danh từ): thường nhấn mạnh đến hoàn cảnh, điều kiện xã hội hoặc thời gian làm nền cho sự việc.
- Tác phẩm phản ánh bối cảnh xã hội đương thời. (Tác phẩm phản ánh hoàn cảnh, tình hình xã hội lúc bấy giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Cảnh vật: chỉ chung các sự vật tạo nên cảnh trí.
- Cảnh quan: thường dùng trong địa lý, kiến trúc để chỉ toàn bộ đặc điểm của một vùng đất.
- Phong cảnh: thường chỉ cảnh đẹp của thiên nhiên.
Thành ngữ liên quan
"Khung cảnh nên thơ": chỉ một cảnh đẹp và gợi cảm xúc, ý thơ.
- Con đường nhỏ với hai hàng cây tạo nên một khung cảnh nên thơ. (Con đường nhỏ có hai hàng cây tạo ra một cảnh tượng rất đẹp và lãng mạn.)
"Làm thay đổi khung cảnh": làm cho bối cảnh, không khí trở nên khác đi.
- Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy đã làm thay đổi hoàn toàn khung cảnh buổi tiệc. (Việc cô ấy đột ngột xuất hiện khiến cho không khí buổi tiệc trở nên hoàn toàn khác.)
- Cảnh vật giới hạn trong một phạm vi nhất định: Khung cảnh hùng vĩ.